DANH MỤC SẢN PHẨM
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
tư vấn mua hàng

Tiến Hùng
Skype Me™!
phone icon 0917.122.636 - 024(62).597.828

Thành Đạt
Skype Me™!
phone icon  0937.045.686 - 024(62).597.828

Hoàng Dũng
Skype Me™!
phone icon  0969.878.586 - 024(62).597.828

Lê Mai
Skype Me™!
phone icon  0946.282.567 - 024(62).597.828

Văn Thi
Skype Me™!
phone icon  0975.197.493 - 024(62).597.828
  • HANNA HI 83213

Máy đo đa chỉ tiêu nước thải HANNA HI 83213

Giá:
15.500.000đ
Bảo hành:
12 Tháng
Số lượng:
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Hỗ trợ khách hàng :

- Hà Nội : SIEUTHIMAYDO.NET ship miễn phí tận nơi, quý khách hàng nhận hàng và thanh toán cho nhân viên giao nhận

- TPHCM và Tỉnh Thành Khác : SIEUTHIMAYDO.NET áp dụng phương thức “Hàng về tận nhà, An tâm thanh toán” thông qua Công ty chuyển phát nhanh trên toàn quốc, thời gian nhận hàng từ 12h-48h .

- Hãy gọi : 0917.122.636 hoặc 0969.878.586


Mô tả sản phẩm

Máy đo đa chỉ tiêu nước thải HANNA HI 83213

Model: HI 83213

Hãng sản xuất: HANNA - Ý

Light Source   up to 5 tungsten lamps with different narrow band interference filters.
Light Detector   silicon photocell
Power Supply   external 12 VDC power adapter or built-in rechargeable battery
Environment   0 to 50°C (32 to 122°F); max 90% RH non-condensing
Dimensions   235 x 200 x 110 mm (9.2 x 7.87 x 4.33")
Weight   0.9 Kg (2 lbs.)

Multi Parameter Specifications

ParameterRangeMethodReagent Code
Aluminum 0.00 to 1.00 mg/L (ppm) Aluminon HI 93712-01
Ammonia LR 0.00 to 3.00 mg/L (ppm) Nessler HI 93700-01
Ammonia MR 0.00 to 10.00 mg/L (ppm) Nessler HI 93715-01
Bromine 0.00 to 8.00 mg/L DPD HI 93716-01
Chlorine, Free 0.00 to 2.50 mg/L (ppm) DPD HI 93701-01
Chlorine, Total 0.00 to 3.50 mg/L (ppm) DPD HI 93711-01
Chromium VI HR 0 to 1000 µg/L Diphenylcarbohydrazide HI 93723-01
Chromium VI LR 0 to 300 µg/L Diphenylcarbohydrazide HI 93749-01
Color of Water 0 to 500 PCU Platinum Cobalt
Copper HR 0.00 to 5.00 mg/L (ppm) Bicinchoninate HI 93702-01
Copper LR 0 to 1000 µg/L Bicinchoninate HI 95747-01
Iodine 0.0 to 12.5 mg/L (ppm) DPD HI 93718-01
Nickel HR 0.00 to 7.00 g/L Photometric HI 93726-01
Nickel LR 0.000 to 1.000 mg/L (ppm) PAN HI 93740-01
Nitrate 0.0 to 30.0 mg/L (ppm) Cadmium Reduction HI 93728-01
Nitrite HR 0 to 150 mg/L (ppm) Ferrous Sulfate HI 93708-01
Nitrite LR 0.00 to 1.15 mg/L (ppm) Diazotization HI 93707-01
Oxygen,
Dissolved
0.0 to 10.0 mg/L (ppm) Winkler HI 93732-01
pH 6.5 to 8.5 pH Phenol Red HI 93710-01
Phosphate HR 0.0 to 30.0 mg/L (ppm) Amino Acid HI 93717-01
Phosphate LR 0.00 to 2.50 mg/L (ppm) Ascorbic Acid HI 93713-01
Phosphorus 0.0 to 15.0 mg/L (ppm) Amino Acid HI 93706-01
Silver 0.000 to 1.000 mg/L (ppm) PAN HI 93737-01
Zinc 0.00 to 3.00 mg/L (ppm) Zincon HI 93731-01


Viết nhận xét của bạn cho sản phẩm này

Bình chọn sản phẩm

Sản phẩm này chưa có nhận xét nào. Hãy trở thành người đầu tiên nhé!